Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,080 -60 23,160 -20

Tỷ Giá Ngân hàng Vietinbank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,835 22,855 23,055
 AUD 16,731 16,831 17,381
 CAD 18,160 18,260 18,810
 JPY 205 205 214
 EUR 26,838 26,863 27,883
 CHF 24,965 25,070 25,570
 CNY - 3,514 3,624
 GBP 31,652 31,702 32,662
 SGD 16,507 16,607 17,207
 THB 645 690 713
 DKK - 3,616 3,746
 HKD 2,878 2,893 3,028
 KRW 18.24 19.04 21.84
 NOK - 2,584 2,664
 NZD 15,847 15,930 16,217
 SEK - 2,653 2,703

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 72.39 +1.02%
Natural Gas 4.04 +1.81%
Gasoline 2.31 -0.26%
Heating Oil 2.16 +0.56%
Gold 1799.50 -
Silver 24.86 +0.90%
Copper 4.48 -1.50%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,8400 23,0700

  AUD

16,5010 17,1900

  CAD

17,8770 18,6240

  JPY

2040 2150

  EUR

26,5140 27,8930

  CHF

24,6150 25,6430

  GBP

31,1210 32,4210

  CNY

3,4670 3,6130