Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,080 -60 23,160 -20

Tỷ Giá Ngân hàng VIB

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,850-40 22,870-40 23,070-40
 AUD 16,632-15 16,783-15 17,122-15
 CAD 18,07879 18,22480 18,50381
 JPY 215 217 221
 EUR 26,92338 27,03138 27,47039
 CHF - 25,033120 25,841129
 GBP 31,46429 31,75030 32,23630
 SGD 16,499 16,649 16,909
 DKK - 3,5996 3,8006
 HKD - 2,893-1 3,081-1
 NOK - 2,425 2,642

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 72.39 +1.02%
Natural Gas 4.04 +1.81%
Gasoline 2.31 -0.26%
Heating Oil 2.16 +0.56%
Gold 1799.50 -
Silver 24.86 +0.90%
Copper 4.48 -1.50%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,8400 23,0700

  AUD

16,5010 17,1900

  CAD

17,8770 18,6240

  JPY

2040 2150

  EUR

26,5140 27,8930

  CHF

24,6150 25,6430

  GBP

31,1210 32,4210

  CNY

3,4670 3,6130