Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,080 -60 23,160 -20

Tỷ Giá Ngân hàng SHB

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,880 22,890 23,070
 AUD 16,684 16,754 17,114
 CAD 18,090 18,210 18,510
 JPY 206 207 212
 EUR 27,028 27,028 27,428
 CHF 24,845 24,945 25,345
 GBP 31,577 31,677 32,277
 CNY - 3,513 3,578
 SGD 16,756 16,806 17,106
 THB 663 685 730
 HKD 2,896 2,931 2,991

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 72.39 +1.02%
Natural Gas 4.04 +1.81%
Gasoline 2.31 -0.26%
Heating Oil 2.16 +0.56%
Gold 1799.50 -
Silver 24.86 +0.90%
Copper 4.48 -1.50%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,8400 23,0700

  AUD

16,5010 17,1900

  CAD

17,8770 18,6240

  JPY

2040 2150

  EUR

26,5140 27,8930

  CHF

24,6150 25,6430

  GBP

31,1210 32,4210

  CNY

3,4670 3,6130