Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,300 50 23,360 60

Tỷ Giá Ngân hàng SHB

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,68010 22,69010 22,86010
 AUD 16,51314 16,58314 16,94314
 CAD 17,70052 17,82052 18,12052
 JPY 2031 2041 2091
 EUR 26,7002 26,7002 27,13032
 CHF 24,527133 24,627133 25,027133
 GBP 31,094168 31,194168 31,794168
 CNY - 3,4942 3,5592
 SGD 16,74543 16,79543 17,09543
 THB 6581 6801 7251
 HKD 2,867 2,902 2,962

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 82.44 +0.19%
Natural Gas 4.99 -8.44%
Gasoline 2.49 -
Heating Oil 2.55 -0.96%
Gold 1764.80 -0.14%
Silver 23.24 -0.37%
Copper 4.73 -

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,6400 22,8700

  AUD

16,3480 17,0310

  CAD

17,5300 18,2620

  JPY

2020 2140

  EUR

26,2430 27,6080

  CHF

24,2250 25,2370

  GBP

30,7190 32,0030

  CNY

3,4580 3,6030