Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,080 -60 23,160 -20

Tỷ Giá Ngân hàng SCB

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,900 22,900 23,070
 AUD 16,670 16,760 17,250
 CAD 18,050 18,150 18,620
 JPY 207 208 212
 EUR 26,870 26,950 27,530
 CHF 25,110 25,260 25,900
 GBP 31,550 31,680 32,280
 SGD 16,710 16,780 17,180
 KRW - 19.8 22
 NZD - 15,760 16,250

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 72.39 +1.02%
Natural Gas 4.04 +1.81%
Gasoline 2.31 -0.26%
Heating Oil 2.16 +0.56%
Gold 1799.50 -
Silver 24.86 +0.90%
Copper 4.48 -1.50%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,8400 23,0700

  AUD

16,5010 17,1900

  CAD

17,8770 18,6240

  JPY

2040 2150

  EUR

26,5140 27,8930

  CHF

24,6150 25,6430

  GBP

31,1210 32,4210

  CNY

3,4670 3,6130