Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,080 -60 23,160 -20

Tỷ Giá Ngân hàng Sacombank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,858 22,898 23,043
 AUD 16,794 16,894 17,302
 CAD 18,211 18,311 18,521
 JPY 207 208 212
 EUR 27,067 27,167 27,475
 CHF 25,070 25,170 25,437
 GBP 31,836 31,936 32,152
 CNY - 3,484 3,655
 SGD 16,759 16,859 17,066
 THB - 673 759
 TWD - 800 897
 MYR - 5,354 5,827
 DKK - 3,661 3,937
 HKD - 2,864 3,074
 KRW - 19.81 22.03
 NOK - 2,750 2,907
 NZD - 15,864 16,270
 SEK - 2,666 2,922

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 72.39 +1.02%
Natural Gas 4.04 +1.81%
Gasoline 2.31 -0.26%
Heating Oil 2.16 +0.56%
Gold 1799.50 -
Silver 24.86 +0.90%
Copper 4.48 -1.50%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,8400 23,0700

  AUD

16,5010 17,1900

  CAD

17,8770 18,6240

  JPY

2040 2150

  EUR

26,5140 27,8930

  CHF

24,6150 25,6430

  GBP

31,1210 32,4210

  CNY

3,4670 3,6130