Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,080 -60 23,160 -20

Tỷ Giá Ngân hàng Maritime Bank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,005 - 23,188
 AUD 17,340 - 17,930
 CAD 18,180 - 18,697
 JPY 208 - 213
 EUR 27,237 - 27,851
 CHF 24,698 - 25,178
 GBP 31,755 - 32,287
 CNY 3,441 - 3,621
 SGD 16,911 - 17,560
 THB 709 - 762
 TWD 706 - 798
 MYR 5,057 - 5,533
 DKK 3,489 - 3,906
 HKD 2,904 - 3,035
 KRW 19.15 - 22.76
 NOK 2,557 - 2,904
 NZD 16,028 - 16,509
 RUB - 275 353
 SEK 2,572 - 2,851

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 72.39 +1.02%
Natural Gas 4.04 +1.81%
Gasoline 2.31 -0.26%
Heating Oil 2.16 +0.56%
Gold 1799.50 -
Silver 24.86 +0.90%
Copper 4.48 -1.50%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,840-25 23,070-25

  AUD

16,50140 17,19042

  CAD

17,87755 18,62457

  JPY

2040 2150

  EUR

26,51456 27,89359

  CHF

24,615113 25,643118

  GBP

31,12136 32,42137

  CNY

3,4674 3,6134