Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,300 50 23,360 60

Tỷ Giá Ngân hàng HSBC

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,680 22,680 22,860
 AUD 16,36040 16,48640 17,07242
 CAD 17,53155 17,70255 18,25857
 JPY 2021 2041 2101
 EUR 26,38725 26,50925 27,34126
 CHF 24,460139 24,460139 25,228143
 GBP 30,727178 31,028179 32,002185
 SGD 16,53552 16,69752 17,22154
 THB 6721 6721 7211
 HKD 2,855 2,883 2,973-1
 NZD 15,92441 15,92441 16,42443

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 82.44 +0.19%
Natural Gas 4.99 -8.44%
Gasoline 2.49 -
Heating Oil 2.55 -0.96%
Gold 1764.80 -0.14%
Silver 23.24 -0.37%
Copper 4.73 -

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,6400 22,8700

  AUD

16,3480 17,0310

  CAD

17,5300 18,2620

  JPY

2020 2140

  EUR

26,2430 27,6080

  CHF

24,2250 25,2370

  GBP

30,7190 32,0030

  CNY

3,4580 3,6030