Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,080 -60 23,160 -20

Tỷ Giá Ngân hàng HSBC

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,900-20 22,900-20 23,080-20
 AUD 16,5215 16,6505 17,2405
 CAD 17,90187 18,07788 18,64391
 JPY 204 206 212
 EUR 26,68138 26,80639 27,64540
 CHF 24,885124 24,885124 25,664128
 GBP 31,16535 31,47236 32,45737
 SGD 16,52624 16,68824 17,21125
 THB 6761 6761 7251
 HKD 2,882-1 2,911 3,002-1
 NZD 15,747-2 15,747-2 16,240-2

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 72.39 +1.02%
Natural Gas 4.04 +1.81%
Gasoline 2.31 -0.26%
Heating Oil 2.16 +0.56%
Gold 1799.50 -
Silver 24.86 +0.90%
Copper 4.48 -1.50%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,840-25 23,070-25

  AUD

16,50140 17,19042

  CAD

17,87755 18,62457

  JPY

2040 2150

  EUR

26,51456 27,89359

  CHF

24,615113 25,643118

  GBP

31,12136 32,42137

  CNY

3,4674 3,6134