Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,300 50 23,360 60

Tỷ Giá Ngân hàng Đông Á

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,680-10 22,680-10 22,840-10
 AUD 16,63030 16,73030 16,95030
 CAD 17,81090 17,920100 18,160100
 JPY 2020 2060 2080
 EUR 26,66020 26,78020 27,14030
 CHF 22,610 24,67080 23,080
 GBP 31,230140 31,370140 31,780150
 SGD 16,74050 16,89050 17,11060
 THB 630 680 700
 HKD 2,410 2,900 2,920
 NZD - 16,15060 -

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 82.44 +0.19%
Natural Gas 4.99 -8.44%
Gasoline 2.49 -
Heating Oil 2.55 -0.96%
Gold 1764.80 -0.14%
Silver 23.24 -0.37%
Copper 4.73 -

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,6400 22,8700

  AUD

16,3480 17,0310

  CAD

17,5300 18,2620

  JPY

2020 2140

  EUR

26,2430 27,6080

  CHF

24,2250 25,2370

  GBP

30,7190 32,0030

  CNY

3,4580 3,6030