Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,080 -60 23,160 -20

Tỷ Giá Ngân hàng BIDV

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,875 22,875 23,075
 AUD 16,620 16,720 17,217
 CAD 18,002 18,111 18,684
 JPY 204 205 213
 EUR 26,647 26,719 27,756
 CHF 24,731 24,881 25,662
 GBP 31,334 31,523 32,601
 CNY - 3,499 3,602
 SGD 16,607 16,707 17,197
 TWD 744 - 843
 THB 662 668 727
 MYR 5,097 - 5,576
 DKK - 3,610 3,716
 HKD 2,898 2,918 2,992
 KRW 17.98 - 21.88
 NOK - 2,579 2,656
 RUB - 284 363
 NZD 15,775 15,870 16,195
 SEK - 2,639 2,718

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 72.39 +1.02%
Natural Gas 4.04 +1.81%
Gasoline 2.31 -0.26%
Heating Oil 2.16 +0.56%
Gold 1799.50 -
Silver 24.86 +0.90%
Copper 4.48 -1.50%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,8400 23,0700

  AUD

16,5010 17,1900

  CAD

17,8770 18,6240

  JPY

2040 2150

  EUR

26,5140 27,8930

  CHF

24,6150 25,6430

  GBP

31,1210 32,4210

  CNY

3,4670 3,6130