Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,080 -60 23,160 -20

Tỷ Giá Ngân hàng Agribank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,885-25 22,900-20 23,080-20
 AUD 16,583-11 16,650-11 17,204-11
 CAD 18,06477 18,13778 18,564100
 JPY 2060 2070 2120
 EUR 26,83834 26,90634 27,63435
 CHF 24,833122 24,933123 25,578129
 GBP 31,47830 31,66830 32,26431
 SGD 16,68826 16,75526 17,11828
 THB 6731 6761 7201
 HKD 2,899-1 2,911-1 2,997
 KRW - 19.080.05 20.980.06
 NZD - 15,739-14 16,216-14

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 72.39 +1.02%
Natural Gas 4.04 +1.81%
Gasoline 2.31 -0.26%
Heating Oil 2.16 +0.56%
Gold 1799.50 -
Silver 24.86 +0.90%
Copper 4.48 -1.50%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,840-25 23,070-25

  AUD

16,50140 17,19042

  CAD

17,87755 18,62457

  JPY

2040 2150

  EUR

26,51456 27,89359

  CHF

24,615113 25,643118

  GBP

31,12136 32,42137

  CNY

3,4674 3,6134