Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,300 50 23,360 60

Tỷ Giá Ngân Hàng ACB

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,670 22,690 22,850
 AUD 16,56156 16,67057 17,05458
 CAD 17,795119 17,903120 18,242122
 JPY 2040 2050 2090
 EUR 26,62334 26,73034 27,23634
 CHF - 24,639120 -
 GBP - 31,309113 -
 SGD 17,055 17,166 17,405
 THB - 728 -
 TWD - 853 -
 HKD - 2,9871 -
 NZD - 16,408 -

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 82.44 +0.19%
Natural Gas 4.99 -8.44%
Gasoline 2.49 -
Heating Oil 2.55 -0.96%
Gold 1764.80 -0.14%
Silver 23.24 -0.37%
Copper 4.73 -

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,6400 22,8700

  AUD

16,3480 17,0310

  CAD

17,5300 18,2620

  JPY

2020 2140

  EUR

26,2430 27,6080

  CHF

24,2250 25,2370

  GBP

30,7190 32,0030

  CNY

3,4580 3,6030