Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,050 10 23,120 -70

Tỷ Giá Ngân hàng VIB

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,650 22,670 22,870
 AUD 16,52285 16,67286 17,072147
 CAD 17,765121 17,908122 18,249188
 JPY 215 217 221
 EUR 26,60425 26,71125 27,244120
 CHF - 24,580122 25,441186
 GBP 31,020203 31,302205 31,899320
 SGD 16,499 16,649 16,909
 DKK - 3,550-5 3,7649
 HKD - 2,858-5 3,0564
 NOK - 2,425 2,642

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 70.56 +0.38%
Natural Gas 4.80 -3.75%
Gasoline 2.11 -0.48%
Heating Oil 2.17 +0.68%
Gold 1776.00 +0.80%
Silver 22.57 +1.82%
Copper 4.13 +0.27%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,6400 22,8700

  AUD

16,3480 17,0310

  CAD

17,5300 18,2620

  JPY

2020 2140

  EUR

26,2430 27,6080

  CHF

24,2250 25,2370

  GBP

30,7190 32,0030

  CNY

3,4580 3,6030