Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,050 10 23,120 -70

Tỷ Giá Ngân hàng Sacombank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,662 22,680-22 22,88541
 AUD 16,61018 16,71018 17,11621
 CAD 17,81474 17,91474 18,12174
 JPY 2050 2060 2100
 EUR 26,7342 26,8342 27,1465
 CHF 24,63381 24,73381 24,99381
 GBP 31,34489 31,44489 31,64985
 CNY - 3,4639 3,6334
 SGD 16,78950 16,88950 17,09751
 THB - 6721 757
 TWD - 793 889
 MYR - 5,307 5,778
 DKK - 3,628 3,904
 HKD - 2,838 3,048
 KRW - 19.63 21.85
 NOK - 2,726 2,883
 NZD - 16,02938 16,44039
 SEK - 2,642 2,898

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 70.56 +0.38%
Natural Gas 4.80 -3.75%
Gasoline 2.11 -0.48%
Heating Oil 2.17 +0.68%
Gold 1776.00 +0.80%
Silver 22.57 +1.82%
Copper 4.13 +0.27%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,6400 22,8700

  AUD

16,3480 17,0310

  CAD

17,5300 18,2620

  JPY

2020 2140

  EUR

26,2430 27,6080

  CHF

24,2250 25,2370

  GBP

30,7190 32,0030

  CNY

3,4580 3,6030