Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,050 10 23,120 -70

Tỷ Giá Ngân hàng Agribank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,660 22,680 22,860
 AUD 16,42131 16,48731 17,03630
 CAD 17,69146 17,76246 18,16248
 JPY 2041 2051 2101
 EUR 26,54021 26,60722 27,741522
 CHF 24,415138 24,513138 25,146143
 GBP 31,033178 31,220179 31,811181
 SGD 16,68946 16,75646 17,12248
 THB 6691 6721 7161
 HKD 2,871-1 2,883-1 2,968
 KRW - 18.57-0.01 20.38-0.02
 NZD - 15,91429 16,39130

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 70.56 +0.38%
Natural Gas 4.80 -3.75%
Gasoline 2.11 -0.48%
Heating Oil 2.17 +0.68%
Gold 1776.00 +0.80%
Silver 22.57 +1.82%
Copper 4.13 +0.27%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,6400 22,8700

  AUD

16,3480 17,0310

  CAD

17,5300 18,2620

  JPY

2020 2140

  EUR

26,2430 27,6080

  CHF

24,2250 25,2370

  GBP

30,7190 32,0030

  CNY

3,4580 3,6030