Giá vàng thế giới

Giá vàng kitco

Lịch sử giá vàng thế giới

History Gold 30 days
History Gold 60 days
History Gold 6 Months
History Gold 1 Year
History Gold 5 Year
History Gold 10 Year

giá vàng Kitco

Gia vang truc tuyen

Lịch sử giá vàng

Commodities ($USD)
Crude Oil 72.39 +1.02%
Natural Gas 4.04 +1.81%
Gasoline 2.31 -0.26%
Heating Oil 2.16 +0.56%
Gold 1799.50 -
Silver 24.86 +0.90%
Copper 4.48 -1.50%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,8400 23,0700

  AUD

16,5010 17,1900

  CAD

17,8770 18,6240

  JPY

2040 2150

  EUR

26,5140 27,8930

  CHF

24,6150 25,6430

  GBP

31,1210 32,4210

  CNY

3,4670 3,6130