Giá vàng

(Cập nhật thời gian thực 24/24)

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
SJC HCM 1-10L 57,400300 58,100300
SJC Hà Nội 57,400300 58,120300
DOJI HCM 57,450350 57,950250
DOJI HN 57,200150 57,900150
PNJ HCM 57,250250 57,950200
PNJ Hà Nội 57,350250 57,950250
Phú Qúy SJC 57,350200 57,950200
Bảo Tín Minh Châu 57,370200 57,940200
Mi Hồng 57,630280 57,880230
EXIMBANK 57,450300 57,950300
ACB 57,400350 57,900350
SCB 57,15050 57,850150
TPBANK GOLD 57,200150 57,900150

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng hôm nay

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
Giá vàng SJC Chi Nhánh Khác
SJC Đà Nẵng 57,400300 58,120300
SJC Nha Trang 57,400300 58,120300
SJC Cà Mau 57,400300 58,120300
SJC Bình Phước 57,380300 58,120300
SJC Huế 57,370300 58,130300
SJC Biên Hòa 57,400300 58,100300
SJC Miền Tây 57,400300 58,100300
SJC Quãng Ngãi 57,400300 58,100300
SJC Long Xuyên 57,420300 58,150300

Giá vàng 9999, vàng nữ trang SJC

Nhẫn 9999 1c->5c 50,900150 51,600150
Vàng nữ trang 9999 50,500150 51,300150
Vàng nữ trang 24K 49,592148 50,792148
Vàng nữ trang 18K 36,629113 38,629113
Vàng nữ trang 14K 28,06188 30,06188
Vàng nữ trang 10K 19,54462 21,54462

Lịch sử giá vàng

Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,300 50 23,360 60

Tỷ giá trung tâm 17/10/2021

1 Đô la Mỹ = 23,164 5
Commodities ($USD)
Crude Oil 82.44 +0.19%
Natural Gas 4.99 -8.44%
Gasoline 2.49 -
Heating Oil 2.55 -0.96%
Gold 1764.80 -0.14%
Silver 23.24 -0.37%
Copper 4.73 -

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,6400 22,8700

  AUD

16,3480 17,0310

  CAD

17,5300 18,2620

  JPY

2020 2140

  EUR

26,2430 27,6080

  CHF

24,2250 25,2370

  GBP

30,7190 32,0030

  CNY

3,4580 3,6030